Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật thể, thường làm tân ngữ cho các động từ như đeo, mua, tặng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ sức
Từng chữ
- 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
- 饰sứctrang sức; mệnh lệnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho nhẫn, dây chuyền, bông tai... trang sức.
Câu ví dụ
- 她戴了很多首饰
Cô ấy đeo nhiều đồ trang sức
- 金银首饰
đồ trang sức vàng bạc
- 买首饰做礼物
Mua đồ trang sức làm quà
Kết hợp thường gặp
- 戴首饰
đeo đồ trang sức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.