Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ chất liệu, đứng sau lượng từ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ti trù
Từng chữ
- 丝tisợi tơ
- 绸trùlụa; tơ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lụa
Câu ví dụ
- 中国的丝绸在世界上非常有名。
Lụa của Trung Quốc rất nổi tiếng trên thế giới.
- 这件丝绸旗袍穿起来很舒服。
Chiếc sườn xám bằng lụa này mặc vào rất thoải mái.
- 古代的丝绸之路连接了东西方。
Con đường tơ lụa cổ đại đã kết nối phương Đông và phương Tây.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.