Từ vựng tiếng Trung
sī*chóu丝
绸
Nghĩa tiếng Việt
lụa
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
丝
Bộ: 糸 (sợi tơ)
5 nét
绸
Bộ: 糸 (sợi tơ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '丝' bao gồm bộ '糸' là sợi tơ, tượng trưng cho sự mềm mại và mảnh mai của tơ.
- Chữ '绸' cũng có bộ '糸', kết hợp với phần âm '周', thể hiện một loại vải mịn được làm từ tơ.
→ Kết hợp hai chữ '丝' và '绸' chỉ một loại vải mịn làm từ tơ, thường dùng làm lụa.
Từ ghép thông dụng
丝绸
lụa
丝绸之路
Con đường tơ lụa
丝绸厂
nhà máy sản xuất lụa