Từ vựng tiếng Trung
lēi勒
Nghĩa tiếng Việt
thắt chặt
1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
勒
Bộ: 力 (sức mạnh)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '勒' gồm có bộ '革' (da thuộc) và bộ '力' (sức mạnh).
- Bộ '革' biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc thao tác trên da, như buộc hoặc thắt.
- Bộ '力' biểu thị ý nghĩa sức mạnh, nhấn mạnh đến việc thắt chặt hoặc buộc mạnh mẽ.
→ Chữ '勒' có nghĩa là buộc chặt hoặc thắt chặt.
Từ ghép thông dụng
勒索
tống tiền
勒紧
thắt chặt
勒令
ra lệnh nghiêm khắc