Từ vựng tiếng Trung
lēi

Nghĩa tiếng Việt

đè ép, bắt buộc; chạm khắc

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

勒 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 力 (Lực, biểu âm); chữ hình thanh. Cương ngựa làm bằng da (革), dây cương được siết chặt bằng sức (力).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lēi/thắt chặt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lặc": da (革) siết bằng sức (力) — buộc dây cương da vào ngựa, gợi âm "lặc" như "khắc lặc" (chạm khắc).

Gương Hán-Việt

lặc trong "cương lặc", "khắc lặc"

Mở khoá kiến thức

Biết 勒 (Lặc) mở khoá: 勒索 (tống tiền, ép buộc), 勒紧 (siết chặt), phiên âm trong tên nước như 摩洛哥 (Maroc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

勒 bronze 1勒 bronze 2
Kim văn
勒 seal 1
Tiểu triện

勒 là chữ hình thanh: bộ 革 (da thuộc, biểu nghĩa) + 力 (biểu âm). Cương ngựa và yên cương được làm bằng da thuộc, do đó nghĩa gốc là "cương ngựa, dây buộc da". Từ đó mở rộng nghĩa thành "siết chặt, ép buộc". Nguồn Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他用绳子勒紧了包裹。Tā yòng shéngzi lēijǐnle bāoguǒ. thanh 1

    Anh ấy dùng dây siết chặt gói hàng.

  • 这匹马的缰绳太勒了。Zhè pǐ mǎ de jiāngshen tài lēi le. thanh 4

    Dây cương của con ngựa này quá chật.

  • 他被勒索了一大笔钱。Tā bèi lèsuǒle yī dà bǐ qián. thanh 1

    Anh ấy bị tống tiền một số tiền lớn.

  • 请勒令他们停止。Qǐng lèlìng tāmen tíngzhǐ. thanh 3

    Xin ra lệnh buộc họ dừng lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ của 勒, 革 nghĩa là da thuộc hoặc cải cách

  • là thành phần biểu âm của 勒, 力 nghĩa là sức mạnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.