Nghĩa tiếng Việt
đè ép, bắt buộc; chạm khắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
勒 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 力 (Lực, biểu âm); chữ hình thanh. Cương ngựa làm bằng da (革), dây cương được siết chặt bằng sức (力).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lēi/thắt chặt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lặc": da (革) siết bằng sức (力) — buộc dây cương da vào ngựa, gợi âm "lặc" như "khắc lặc" (chạm khắc).
Gương Hán-Việt
lặc trong "cương lặc", "khắc lặc"
Mở khoá kiến thức
Biết 勒 (Lặc) mở khoá: 勒索 (tống tiền, ép buộc), 勒紧 (siết chặt), phiên âm trong tên nước như 摩洛哥 (Maroc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
勒 là chữ hình thanh: bộ 革 (da thuộc, biểu nghĩa) + 力 (biểu âm). Cương ngựa và yên cương được làm bằng da thuộc, do đó nghĩa gốc là "cương ngựa, dây buộc da". Từ đó mở rộng nghĩa thành "siết chặt, ép buộc". Nguồn Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用绳子勒紧了包裹。
Anh ấy dùng dây siết chặt gói hàng.
- 这匹马的缰绳太勒了。
Dây cương của con ngựa này quá chật.
- 他被勒索了一大笔钱。
Anh ấy bị tống tiền một số tiền lớn.
- 请勒令他们停止。
Xin ra lệnh buộc họ dừng lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.