Nghĩa tiếng Việt
(xem: lặc phụ 叻埠)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叻 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/khẩu ngữ) + 力 (Lực, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho nghĩa liên quan đến lời nói/địa danh, bộ 力 cho âm gần lè/lặc.
Hán-Việt: sựt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sựt": miệng (口) dùng hết sức (力) gọi tên đất lạ — nhớ 叻埠 là Singapore ngày xưa.
Gương Hán-Việt
sựt — ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 叻 mở khoá địa danh lịch sử Đông Nam Á trong văn bản Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa liên quan đến khẩu ngữ, 力 (lực) biểu âm. Dùng phiên âm địa danh tiếng Mã Lai, nổi bật nhất là 叻埠 (Lặc Phụ, tức Singapore/Singapur trong tiếng Quảng Đông). Chữ tạo muộn để phiên âm, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 叻埠是新加坡的旧称。
Lặc Phụ là tên cũ của Singapore.
- 粤语中叻字表示聪明。
Trong tiếng Quảng Đông, chữ 叻 có nghĩa là thông minh.
- 他很叻,什么都会。
Anh ấy rất thông minh, cái gì cũng biết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.