Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lặc phụ 叻埠)

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叻 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/khẩu ngữ) + 力 (Lực, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho nghĩa liên quan đến lời nói/địa danh, bộ 力 cho âm gần lè/lặc.

Hán-Việt: sựt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sựt": miệng (口) dùng hết sức (力) gọi tên đất lạ — nhớ 叻埠 là Singapore ngày xưa.

Gương Hán-Việt

sựt — ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 叻 mở khoá địa danh lịch sử Đông Nam Á trong văn bản Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa liên quan đến khẩu ngữ, 力 (lực) biểu âm. Dùng phiên âm địa danh tiếng Mã Lai, nổi bật nhất là 叻埠 (Lặc Phụ, tức Singapore/Singapur trong tiếng Quảng Đông). Chữ tạo muộn để phiên âm, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 叻埠是新加坡的旧称。Lè Bù shì Xīnjiāpō de jiù chēng. thanh 4

    Lặc Phụ là tên cũ của Singapore.

  • 粤语中叻字表示聪明。Yuèyǔ zhōng lè zì biǎoshì cōngmíng. thanh 4

    Trong tiếng Quảng Đông, chữ 叻 có nghĩa là thông minh.

  • 他很叻,什么都会。Tā hěn lè, shénme dōu huì. thanh 1

    Anh ấy rất thông minh, cái gì cũng biết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lè/le, dễ nhầm khi đọc phiên âm

  • đồng âm lè, dạng chữ hoàn toàn khác nhưng dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.