Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đá nứt nẻ ra; viết

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泐 là chữ thuộc bộ 水/氵 (thuỷ, nước). Không có dữ liệu Wiktionary anchor hay IDS. Nghĩa là đá bị nứt nẻ (do nước), và cũng dùng với nghĩa viết (văn ngữ trang trọng: 泐此 — viết thư này). Tiểu triện có ảnh.

Hán-Việt: lặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lặc": nước (水) lặc lẽo chảy theo thớ đá — theo thời gian nước khắc vào đá thành vân, thành chữ.

Gương Hán-Việt

lặc — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong văn thư cổ trang trọng qua "泐此" (viết thư này)

Mở khoá kiến thức

Biết 泐 mở khoá từ văn thư cổ: 泐此奉聞 (viết thư này kính thông báo), 石泐 (đá nứt nẻ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泐 seal 1
Tiểu triện

泐 thuộc bộ 水/氵 (thuỷ, nước). Không có dữ liệu Wiktionary anchor. Nghĩa gốc: đá bị nứt nẻ do tác động của nước (vân đá, thớ đá). Nghĩa mở rộng: viết thư (文言); cũng chỉ thớ gỗ/đá. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 謹泐此函,敬請惠覽。jǐn lè cǐ hán, jìng qǐng huì lǎn. thanh 3

    Kính viết thư này, xin mời bạn xem qua.

  • 石經久泐損,文字模糊。shí jīngjiǔ lè sǔn, wénzì móhú. thanh 2

    Đá lâu ngày nứt nẻ mòn dần, chữ trở nên mờ nhạt.

  • 此石有天然泐紋,甚為美觀。cǐ shí yǒu tiānrán lè wén, shèn wéi měiguān. thanh 3

    Hòn đá này có vân tự nhiên do nứt nẻ, rất đẹp mắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lè, nghĩa kéo căng dây — nhầm âm đọc

  • cùng âm lè, nghĩa âm nhạc/vui — nhầm âm phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.