Nghĩa tiếng Việt
đá nứt nẻ ra; viết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泐 là chữ thuộc bộ 水/氵 (thuỷ, nước). Không có dữ liệu Wiktionary anchor hay IDS. Nghĩa là đá bị nứt nẻ (do nước), và cũng dùng với nghĩa viết (văn ngữ trang trọng: 泐此 — viết thư này). Tiểu triện có ảnh.
Hán-Việt: lặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lặc": nước (水) lặc lẽo chảy theo thớ đá — theo thời gian nước khắc vào đá thành vân, thành chữ.
Gương Hán-Việt
lặc — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong văn thư cổ trang trọng qua "泐此" (viết thư này)
Mở khoá kiến thức
Biết 泐 mở khoá từ văn thư cổ: 泐此奉聞 (viết thư này kính thông báo), 石泐 (đá nứt nẻ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
泐 thuộc bộ 水/氵 (thuỷ, nước). Không có dữ liệu Wiktionary anchor. Nghĩa gốc: đá bị nứt nẻ do tác động của nước (vân đá, thớ đá). Nghĩa mở rộng: viết thư (文言); cũng chỉ thớ gỗ/đá. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 謹泐此函,敬請惠覽。
Kính viết thư này, xin mời bạn xem qua.
- 石經久泐損,文字模糊。
Đá lâu ngày nứt nẻ mòn dần, chữ trở nên mờ nhạt.
- 此石有天然泐紋,甚為美觀。
Hòn đá này có vân tự nhiên do nứt nẻ, rất đẹp mắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.