Nghĩa tiếng Việt
xong, hết, đã, rồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
了 là chữ tượng hình (không phải hình thanh), vẽ một đứa bé không có cánh tay; cả chữ là một khối, không tách thành bộ thủ ghép nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liǎo/Đã
- /le/trợ từ "le"
Hán-Việt: liễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Liễu" — hình đứa bé chưa có tay, mọi việc đã gói gọn "xong rồi"; nay 了 báo hiệu hành động đã hoàn tất.
Gương Hán-Việt
"liễu" trong "liễu kết" (了结), "liễu giải" (了解)
Mở khoá kiến thức
Biết 了 mở khoá "liễu giải" (了解 - hiểu rõ), "vị liễu" (为了 - để).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Thuyết Văn Giải Tự, 了 là chữ tượng hình vẽ một đứa bé không có hai cánh tay (so với 子, nơi cánh tay còn thấy rõ). Thuyết Văn định nghĩa 了 là "chân bắt chéo nhau"; bản chú giải lại cho rằng nó vẽ đôi chân vướng víu. Nghĩa "xong, hoàn thành" nhiều khả năng do mượn âm, dù cũng có cách giải "chân vướng → buộc → kết thúc".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我吃饭了。
Tôi ăn cơm rồi.
- 他来了。
Anh ấy đến rồi.
- 我买了一本书。
Tôi đã mua một quyển sách.
- 天气好了。
Thời tiết tốt rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.