Từ vựng tiếng Trung
le

Nghĩa tiếng Việt

rồi, đã

1 chữ2 nétTrong 9 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Trợ từ đặt cuối câu chỉ hành động đã hoàn tất hoặc sự thay đổi tình trạng. Đọc 'le' hoặc 'liǎo' tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • thanh 3chī thanh 1wán thanh 2le thanh 5

    Tôi ăn xong rồi

  • 下雨了Xiàyǔ le thanh 4

    Trời mưa rồi

  • 他知道了Tā zhīdào le thanh 1

    Anh ấy biết rồi

Kết hợp thường gặp

  • 好了hǎole thanh 3

    xong rồi, được rồi

  • lái thanh 2le thanh 5

    đến rồi

  • thanh 4le thanh 5

    đã đi rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.