Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 了 (hoàn thành)
2 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTrợ từ đặt cuối câu chỉ hành động đã hoàn tất hoặc sự thay đổi tình trạng. Đọc 'le' hoặc 'liǎo' tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 我吃完了
Tôi ăn xong rồi
- 下雨了
Trời mưa rồi
- 他知道了
Anh ấy biết rồi
Kết hợp thường gặp
- 好了
xong rồi, được rồi
- 来了
đến rồi
- 去了
đã đi rồi
Từ khác chứa "了"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.