Chủ đề · YCT 2
Các từ chức năng và câu hỏi
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
比bǐso sánh; hơn个gèmiếng, đơn vị (một từ để đo)很hěnrất可以kě*yǐcó thể是shìlà什么shén*megì?多少duō*shaobao nhiêu几jǐbao nhiêu座zuòtòa了letrợ từ "le"吗mamột từ nghi vấn哪nǎnào?呢nemột hạt cho câu hỏi đặc biệt, thay thế hoặc tu từ谁shéiai怎么zěn*meSao? Tại sao?怎么样zěn*me*yàngThế nào?哪{儿}nǎr*Ở đâu?了letrợ từ "le"了letrợ từ "le"了letrợ từ "le"了letrợ từ "le"了letrợ từ "le"