Nghĩa tiếng Việt
cái, quả, con
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
个 (Cá) là dạng giản thể/biến thể của 箇, vốn nghĩa "một đốt tre". Hình dạng được xem là một nửa của 竹 (trúc). Đây không phải chữ hình thanh hay hội ý điển hình mà là chữ mượn hình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gè/miếng, đơn vị (một từ để đo)
Hán-Việt: cá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cá": một nửa cây tre 竹 chẻ ra thành từng đốt — nên 个 thành lượng từ đếm "cái, quả, con" thông dụng nhất.
Gương Hán-Việt
"cá" trong "cá nhân", "cá tính", "cá biệt".
Mở khoá kiến thức
Biết 个 (cá) mở khoá: cá nhân, cá tính, cá thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 个 là biến thể của 箇 (đốt tre), tượng trưng một nửa chữ 竹 (trúc — tre). Một dạng khác là 亇. Trong tiếng Trung hiện đại 个 dùng làm lượng từ phổ biến nhất, là chữ giản thể của 個.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有三个苹果。
Tôi có ba quả táo.
- 这个很好。
Cái này rất tốt.
- 那个人是谁?
Người kia là ai?
- 我要一个。
Tôi muốn một cái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.