Nghĩa tiếng Việt
cái, quả, con
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箇 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre trúc) + 固 (Cố, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Trúc chỉ nghĩa gốc 'cây tre'; phần Cố cho âm đọc. Về sau 箇 trở thành lượng từ thông dụng.
Hán-Việt: cá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cá": trúc (竹) cứng (固) — một cá thể đứng riêng, vững chắc như cây trúc; 箇 là lượng từ cổ chỉ từng cái, từng con.
Gương Hán-Việt
cá nhân — cá trong 'cá nhân' (từng người riêng lẻ); 個/箇 là lượng từ phổ biến nhất tiếng Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 箇 (cá) mở khoá: 個 (cá, lượng từ hiện đại), 箇中 (cá trung, trong số đó), 箇舊 (địa danh Vân Nam).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箇 (cá) là chữ hình thanh: 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa + 固 (cố) biểu âm. Wiktionary ghi nghĩa gốc 'một cây tre/thân tre' với dẫn chứng từ sách Cửu chương toán thuật. Về sau mở rộng thành lượng từ chỉ vật thể nói chung, đồng nghĩa với 個 (cá).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今有買竹二千三百五十箇。
Nay mua hai nghìn ba trăm năm mươi cây tre.
- 箇中滋味,唯自知也。
Cái vị trong đó, chỉ tự mình biết.
- 此字「箇」極為罕見,見於古籍。
Chữ 「箇」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.