Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thứ bậc; nhà của vương công hoặc đại thần; khoa thi; thi đỗ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

第 = 竹 (Trúc, viết là 𥫗 ở trên, biểu nghĩa: thẻ tre dùng đánh số) + 弟 (Đệ, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc): xưa người ta đánh thứ tự trên thẻ tre, vì vậy 第 biểu thị 'thứ bậc'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //thứ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đệ' nghĩa là 'thứ, thứ bậc'. Nhớ: 竹 (Trúc, thẻ tre) viết số thứ tự lên trên — đứa em (弟) cũng được xếp 'đệ nhất, đệ nhị' giữa các anh.

Gương Hán-Việt

Chữ 第 (Đệ) chính là 'đệ' trong 'đệ nhất' (第一), 'đệ nhị' (第二), 'thứ đệ' (thứ tự).

Mở khoá kiến thức

Nắm 第 (Đệ) mở khoá toàn bộ thứ tự số: 第一 (đệ nhất), 第二 (đệ nhị), 第三 (đệ tam)…

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 第 là chữ hình thanh ghép 竹 (𥫗 — thẻ tre) làm biểu nghĩa và 弟 làm biểu âm. Tre ở đây là thẻ tre dùng cho việc viết, đánh số, phân loại thời cổ. Một thuyết khác cho rằng chữ vốn được viết bằng 弟 đơn lẻ, về sau thêm 竹 để chỉ rõ nghĩa thứ tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我是第一次来这里。wǒ shì dì yī cì lái zhèlǐ. thanh 3

    Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.

  • 他得了第二名。tā dé le dì èr míng. thanh 1

    Anh ấy được hạng nhì.

  • 请打开第三页。qǐng dǎkāi dì sān yè. thanh 3

    Vui lòng mở trang ba.

  • 今天是第十天。jīntiān shì dì shí tiān. thanh 1

    Hôm nay là ngày thứ mười.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm trong 第, đồng âm dễ nhầm

  • cùng có 弟, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng đầu bộ 竹 𥫗, dễ lẫn hình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.