Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

底 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: công trình) + 氐 (Đê, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Phần 氐 vốn cũng có nghĩa 'cúi xuống, gốc' — gợi rất khéo nghĩa 'đáy, nền'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cuối, phần dưới, nền tảng

Hán-Việt: để

Mẹo nhớ

Hán-Việt "để": 广 (mái nhà) + 氐 (đê, thấp) — phần thấp nhất của nhà, ấy là 'để/đáy'; nhớ 到底 (đáo để = rốt cuộc), 彻底 (triệt để), 年底 (cuối năm).

Gương Hán-Việt

'để' trong 'đáo để', 'triệt để', 'để tâm' (về nghĩa 'nền tảng')

Mở khoá kiến thức

Biết 底 là mở 到底, 彻底, 年底, 底下, 月底, 海底 — nhóm danh từ và phó từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

底 seal 1
Tiểu triện
底 liushutong 1底 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 底 là chữ hình thanh: 广 (biểu nghĩa: công trình, mái nhà) ghép với 氐 (biểu âm). Phần 氐 — theo một cách diễn giải — vốn vẽ một người cúi xuống hoặc rễ cây, mang hàm ý 'xuống thấp, gốc' — nên còn đóng góp một phần ý nghĩa: phần thấp nhất, nền tảng của công trình. Từ đó phát triển thành 'đáy, cuối, nền tảng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你到底想说什么?nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme? thanh 3

    Rốt cuộc bạn muốn nói gì?

  • 我们要彻底解决这个问题。wǒmen yào chèdǐ jiějué zhège wèntí. thanh 3

    Chúng ta phải giải quyết triệt để vấn đề này.

  • 年底我们要回家过年。niándǐ wǒmen yào huí jiā guònián. thanh 2

    Cuối năm chúng tôi sẽ về nhà ăn Tết.

  • 猫躲在桌子底下。māo duǒ zài zhuōzi dǐxia. thanh 1

    Con mèo trốn dưới gầm bàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 氐, chỉ khác bộ 广/亻; đồng âm dī/dǐ, dễ nhầm

  • cùng phần 氐, đồng Hán-Việt 'để', dễ lẫn nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.