Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 基础 (cơ sở) ở chỗ 功底 nhấn mạnh quá trình tích lũy lâu dài, khổ luyện — không phải kiến thức sách vở mà là kỹ năng thực tiễn.
Câu ví dụ
- 他的武术功底非常深厚。
Nền tảng võ thuật của anh ấy rất vững chắc.
- 没有扎实的语法功底,写作很难进步。
Không có nền tảng ngữ pháp vững chắc, khó mà tiến bộ trong viết lách.
- 她从小练琴,有很深的钢琴功底。
Cô ấy tập đàn từ nhỏ, có nền tảng piano rất vững.
- 这位演员有扎实的舞台功底,表演自然。
Diễn viên này có nền tảng sân khấu vững chắc, diễn xuất rất tự nhiên.
Kết hợp thường gặp
- 功底深厚
nền tảng vững chắc, dày dặn
- 扎实的功底
nền tảng chắc chắn
- 文化功底
nền tảng văn hóa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.