Từ vựng tiếng Trung
gōng*dǐ功
底
Nghĩa tiếng Việt
kiến thức cơ bản
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
功
Bộ: 力 (sức lực)
5 nét
底
Bộ: 广 (rộng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '功' bao gồm bộ '力' (sức lực) và bộ '工' (công việc), thể hiện ý nghĩa về sự nỗ lực, công sức.
- Chữ '底' có bộ '广' (rộng) và phần còn lại gợi nhớ đến 'đáy' hoặc 'cơ bản', biểu thị nền tảng hoặc cơ sở.
→ Cụm từ '功底' chỉ sự thành thạo, nền tảng kỹ năng hoặc khả năng cơ bản trong một lĩnh vực nào đó.
Từ ghép thông dụng
成功
thành công
功夫
công phu, võ thuật
基础
cơ sở, nền tảng