Nghĩa tiếng Việt
mình, ta (ngôi thứ nhất); phủ (đơn vị hành chính); phủ quan
Âm Hán Việt
phủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 广
- Số nét
- 8 nét
府 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái nhà, công sảnh) + 付 (Phó, biểu âm); chữ hình thanh. Một loại công sảnh, nơi cất giữ và xử lý việc nước.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nơi ở của quan lại, quý tộc hoặc cơ quan chính quyền.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủ": dưới mái nhà 广 lớn, công việc được 付 (giao phó) cho quan lại — đó là 'phủ quan, chính phủ'.
Gương Hán-Việt
"phủ" trong 'chính phủ', 'thủ phủ', 'phủ quan', 'vương phủ'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 府 là mở khoá nhóm từ hành chính cấp cao: 政府, 首府, và các loại dinh phủ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 府 là chữ hình thanh ghép 广 (nghiễm, mái nhà rộng, biểu nghĩa) với 付 (phó, biểu âm). Nghĩa gốc là 'kho lưu giữ tài liệu, công thự'. Sau mở rộng sang 'nha phủ — đơn vị hành chính, dinh thự quan'; cuối cùng dùng cho 'chính phủ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 政府发布了新政策。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới.
- 我去过省政府办事。
Tôi đã đến chính phủ tỉnh để làm việc.
- 古代的官府在这里办公。
Phủ quan thời cổ đại làm việc ở đây.
- 这是省政府的办公楼。
Đây là toà nhà của chính phủ tỉnh.
- 王府
Vương phủ (dinh thự của vương gia)
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.