Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phụ, phó, thứ 2

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

副 = 畐 (biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao cắt). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: dùng dao cắt chia ra — phụ, phó, thứ hai.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: phó

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phó": dao (刂) cắt một phần ra khỏi tổng thể — phần phụ, chức phó, đi kèm theo chính.

Gương Hán-Việt

phó trong phó tổng thống (副总统), tác dụng phụ (副作用), danh phó kỳ thực (名副其实)

Mở khoá kiến thức

Biết 副 (phó) mở khoá 副作用 (tác dụng phụ), 副总统 (phó tổng thống), 名副其实 (danh thực tương xứng), 副本 (bản sao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 副 là chữ hình thanh: 畐 cho âm, 刀/刂 (dao) biểu nghĩa hành động cắt chia. Nghĩa gốc là tách ra, bổ sung; từ đó phát triển sang phụ, phó — cái đi kèm theo chính.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种药有一些副作用。Zhè zhǒng yào yǒu yīxiē fùzuòyòng. thanh 4

    Loại thuốc này có một số tác dụng phụ.

  • 他担任公司副总经理。Tā dānrèn gōngsī fù zǒng jīnglǐ. thanh 1

    Anh ấy đảm nhiệm chức phó tổng giám đốc công ty.

  • 这个奖项名副其实。Zhège jiǎngxiàng míng fù qí shí. thanh 4

    Giải thưởng này xứng với danh hiệu.

  • 请保存一份副本以备不时之需。Qǐng bǎocún yī fèn fùběn yǐ bèi bùshí zhī xū. thanh 3

    Hãy lưu giữ một bản sao phòng khi cần thiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gần (fú/fù), khác nghĩa hoàn toàn (phúc lành)

  • đồng âm (fù), nghĩa khác (giàu có)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.