Nghĩa tiếng Việt
chia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
别 = 另 (Lánh, khác/riêng) + 刂 (Đao, dao). Đây là biến thể giản hoá của 別 (cổ là 𠮠 + 刂 chỉ việc chia tách xương thịt bằng dao). Hội ý: dao cắt cho khác đi — biểu thị 'phân biệt, chia tay, khác biệt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bié/chia tay
- /bié/đừng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: biệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Biệt' nghĩa là 'khác, chia tay, đừng'. Nhớ: 另 (Lánh, khác) + 刂 (Đao, dao) — lưỡi dao chia một bên 'khác' ra khỏi khối chung, đó là 'biệt'.
Gương Hán-Việt
Chữ 别 (Biệt) đi vào 'tạm biệt' (再见 hoặc 道别), 'biệt thự', 'khác biệt' (区别), 'đặc biệt' (特别).
Mở khoá kiến thức
Nắm 别 (Biệt) mở khoá 别人 (biệt nhân — người khác), 特别 (đặc biệt), 区别 (khu biệt — khác biệt), 告别 (cáo biệt — chia tay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 别 là biến thể của 別, trong đó 𠮠 (giống miệng) được thay bằng 另 (lánh) cho dễ viết. Cấu tạo cổ là hội ý: 刂 (dao) cắt 𠮠 (mảnh xương) — chia tách thịt khỏi xương, từ đó nghĩa mở rộng 'phân biệt, chia lìa, đừng'. Năm 1956 dạng 别 được chính thức công nhận, đồng thời dùng làm giản thể của 彆.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 别说话。
Đừng nói chuyện.
- 这件衣服很特别。
Bộ đồ này rất đặc biệt.
- 我不认识别人。
Tôi không quen người khác.
- 我们没有什么区别。
Chúng tôi không có khác biệt gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.