Từ vựng tiếng Trung
bié

Nghĩa tiếng Việt

chia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

别 = 另 (Lánh, khác/riêng) + 刂 (Đao, dao). Đây là biến thể giản hoá của 別 (cổ là 𠮠 + 刂 chỉ việc chia tách xương thịt bằng dao). Hội ý: dao cắt cho khác đi — biểu thị 'phân biệt, chia tay, khác biệt'.

Hán-Việt: biệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Biệt' nghĩa là 'khác, chia tay, đừng'. Nhớ: 另 (Lánh, khác) + 刂 (Đao, dao) — lưỡi dao chia một bên 'khác' ra khỏi khối chung, đó là 'biệt'.

Gương Hán-Việt

Chữ 别 (Biệt) đi vào 'tạm biệt' (再见 hoặc 道别), 'biệt thự', 'khác biệt' (区别), 'đặc biệt' (特别).

Mở khoá kiến thức

Nắm 别 (Biệt) mở khoá 别人 (biệt nhân — người khác), 特别 (đặc biệt), 区别 (khu biệt — khác biệt), 告别 (cáo biệt — chia tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

别 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 别 là biến thể của 別, trong đó 𠮠 (giống miệng) được thay bằng 另 (lánh) cho dễ viết. Cấu tạo cổ là hội ý: 刂 (dao) cắt 𠮠 (mảnh xương) — chia tách thịt khỏi xương, từ đó nghĩa mở rộng 'phân biệt, chia lìa, đừng'. Năm 1956 dạng 别 được chính thức công nhận, đồng thời dùng làm giản thể của 彆.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 别说话。bié shuōhuà. thanh 2

    Đừng nói chuyện.

  • 这件衣服很特别。zhè jiàn yīfu hěn tèbié. thanh 4

    Bộ đồ này rất đặc biệt.

  • 我不认识别人。wǒ bú rènshi biérén. thanh 3

    Tôi không quen người khác.

  • 我们没有什么区别。wǒmen méiyǒu shénme qūbié. thanh 3

    Chúng tôi không có khác biệt gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 刂 bên phải, dễ nhầm khi viết tay

  • cùng bộ 刂 và cùng HSK thấp, dễ lẫn

  • là phần bên trái của 别, dùng riêng cũng có nghĩa 'khác'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.