Từ vựng tiếng Trung
ér
bié

Nghĩa tiếng Việt

bỏ đi không từ biệt

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (cay)

13 nét

Bộ: ()

6 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

compound

Từ vựng Hán 不辞而别 (bù cí ér bié). Hán-Việt: bất từ nhi biệt.

Câu ví dụ

  • 不辞而别 — bỏ đi không từ biệt thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.