Nghĩa tiếng Việt
lép, óp, tẹp; móm, tẹt; bẹp, tóp lại; khẳng khiu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Cấu trúc 瘪 gồm bộ 疒 (bệnh) và phần 敝 (phế, rách nát). Có thể là chữ hình thanh: 疒 biểu nghĩa (bệnh tật, hao mòn), 敝 biểu âm — nhưng Wiktionary không có phân tích nguồn gốc xác nhận.
Hán-Việt: biết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biết" (lép, teo lại): bộ bệnh (疒) + rách nát (敝) — thứ gì đó bị bệnh teo lại, lép kẹp.
Gương Hán-Việt
biết trong 'biết bĩnh' ít dùng; tiếng Trung hiện đại có 瘪三 (kẻ xẹp rỗng — người nghèo hèn), 干瘪 (khô héo, lép kẹp).
Mở khoá kiến thức
Biết 瘪 mở khoá 干瘪 (khô héo), 瘪三 (kẻ hèn mọn), 瘪嘴 (miệng móm, tẹt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn học thuật ghi nhận nguồn gốc cấu trúc của 瘪. Bộ 疒 (bệnh tật) gợi ý trạng thái hao mòn, héo tóp. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 轮胎瘪了,走不了。
Lốp xe bị xẹp, không đi được.
- 老人瘪着嘴说话。
Người già móm mém nói chuyện.
- 干瘪的种子不能发芽。
Hạt giống khô lép không thể nảy mầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.