Nghĩa tiếng Việt
mỏi mệt, mệt nhọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疲 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 皮 (Bì, biểu âm: cho âm pí). Chữ hình thanh: bộ 疒 chỉ trạng thái ốm yếu, bệnh tật; 皮 cho âm. Kết hợp gợi ý: mệt mỏi như người đang bệnh.
Hán-Việt: bì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bì": bệnh 疒 (nạch) mà chỉ còn 皮 (bì, da) bọc xương — bì là mệt mỏi, kiệt sức hoàn toàn.
Gương Hán-Việt
bì trong "bì lao" (mệt mỏi — 疲劳), "bì quyện" (mệt mỏi — 疲倦) — chữ Hán-Việt trực tiếp từ 疲.
Mở khoá kiến thức
Biết 疲 (bì) mở khoá: 疲劳 (mệt mỏi), 疲倦 (mệt nhọc), 疲惫 (kiệt sức), 疲惫不堪 (kiệt sức hoàn toàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 疲 là chữ hình thanh: 疒 (nạch, ốm yếu/bệnh tật — biểu nghĩa) + 皮 (bì — biểu âm). Hình ảnh: cơ thể "bệnh" (疒) vì mệt mỏi quá độ. Có thể thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工作一天后,他感到非常疲劳。
Sau một ngày làm việc, anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
- 长途旅行让人疲惫不堪。
Chuyến đi đường dài làm người ta kiệt sức hoàn toàn.
- 孩子玩了一天,现在很疲倦。
Đứa trẻ chơi cả ngày, bây giờ rất mệt mỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.