Nghĩa tiếng Việt
phụ thêm, tăng thêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
埤 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 卑 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Đất 土 chỉ địa hình, đất đai; 卑 cho âm gần pí.
Hán-Việt: ti
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ti": đất (土) thấp ti — 埤 là tường thấp bổ sung, hồ chứa nước.
Gương Hán-Việt
ti trong 埤益 (ti ích) — bổ ích, tăng thêm
Mở khoá kiến thức
Biết 埤 mở khoá địa danh Đài Loan (埤頭) và nghĩa bổ sung trong cổ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
埤 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 卑 biểu âm. Nghĩa là tường thấp, bức tường bổ sung; cũng nghĩa thêm vào, tăng thêm; hồ chứa nước tưới tiêu. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 埤益是增加好处的意思。
埤益 nghĩa là thêm ích lợi, bổ sung.
- 埤頭鄉位于彰化县。
Xã Đầu Bi nằm ở huyện Chương Hoá.
- 古代用埤来储水灌田。
Thời cổ dùng hồ chứa 埤 để tưới ruộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.