Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

bức tường thấp trên mặt thành

Âm Hán Việt

bài

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 陴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

陴 có bộ 阜 (phụ — gò đất, tường lũy) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (pí), tuy lsCodes trống. Chữ chỉ bức tường thấp (lan can) xây trên đỉnh tường thành để che chắn cho người canh gác.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ bức tường thấp có lỗ châu mai trên thành lũy cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỳ": bộ 阜 (tường, gò) kết hợp với âm phù — 陴 là bức tường thấp trên đỉnh thành, người lính ẩn sau để canh gác.

Gương Hán-Việt

陴 (tỳ) — ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong 登陴 (lên tường thành canh gác)

Mở khoá kiến thức

Biết 陴 giúp đọc hiểu văn bản chiến tranh cổ điển khi miêu tả phòng thủ thành trì.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陴 oracle 1
Giáp cốt văn
陴 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 陴 nghĩa là parapet (bức tường thấp trên mặt thành). Bộ 阜 (gò đất, tường lũy) là ý phù. Không có phân tích glyph cổ chi tiết hơn trong nguồn học thuật hiện có. Giáp cốt văn và tiểu triện có hình chữ này tại hanziyuan. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 士兵登陴守望。Shìbīng dēng pí shǒuwàng. thanh 4

    Binh sĩ lên tường thành canh gác.

  • 城陴之上,旌旗飄揚。Chéng pí zhī shàng, jīngqí piāoyáng. thanh 2

    Trên lan can thành, cờ xí bay phất phới.

  • 古城的陴堞保存完好。Gǔchéng de pídié bǎocún wánhǎo. thanh 3

    Lan can thành cổ được bảo tồn nguyên vẹn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bēi gần gũi, đều liên quan kiến trúc cổ

  • cùng bộ 阜, tự dạng tương tự, đều chỉ địa hình

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.