Nghĩa tiếng Việt
cái bia, đài bia; cột mốc; ca tụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碑 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 卑 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch chỉ đây là vật bằng đá; 卑 cung cấp âm (bēi). Bia đá dựng để kỷ niệm hay đánh dấu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bēi/bia đá
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bi": tảng đá (石) thấp kém (卑/ti) dựng lên — bia bi thương, bia mộ đứng mãi theo năm tháng.
Gương Hán-Việt
bi trong 里程碑 (lý trình bi — cột mốc), 纪念碑 (kỷ niệm bi — đài tưởng niệm)
Mở khoá kiến thức
Biết 碑 (bi) mở khoá: 里程碑 (cột mốc), 纪念碑 (đài tưởng niệm), 墓碑 (bia mộ), 口碑 (tiếng thơm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 碑 là chữ hình thanh: bộ 石 biểu nghĩa (đá — tấm đá dựng đứng), 卑 biểu âm. Nghĩa gốc là tấm đá dựng đứng để đánh dấu; mở rộng sang bia mộ, đài tưởng niệm, cột mốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里有一块历史悠久的石碑。
Nơi đây có một tấm bia đá với lịch sử lâu đời.
- 他的成功成为行业里的里程碑。
Thành công của anh ấy trở thành cột mốc trong ngành.
- 墓碑上刻着他的名字。
Bia mộ khắc tên của ông ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.