Nghĩa tiếng Việt
phía bắc, phương bắc; thua trận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
北 là chữ hội ý (ic): hình hai người quay lưng vào nhau. Nghĩa gốc là 'lưng'; chữ 背 mới chỉ nghĩa này, còn 北 chuyển sang chỉ phương 'bắc'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /běi/bắc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bắc": Bắc (北) là hai người đứng quay lưng vào nhau: vốn là 'lưng', sau thành phương 'bắc'.
Gương Hán-Việt
'bắc' trong 'phương bắc', 'đông bắc', 'Bắc Kinh'.
Mở khoá kiến thức
Biết 北 (bắc) mở khoá các từ phương bắc, đông bắc, Bắc Cực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 北 là chữ hội ý: hai người quay lưng vào nhau. Nghĩa gốc là 'lưng'; về sau dùng chữ 背 để ghi nghĩa này, còn 北 được mượn chỉ phương 'bắc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去北京。
Tôi đi Bắc Kinh.
- 我家在北边。
Nhà tôi ở phía bắc.
- 北方很冷。
Phương bắc rất lạnh.
- 他住在东北。
Anh ấy sống ở Đông Bắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.