Từ vựng tiếng Trung
Běi*jīng北
京
Nghĩa tiếng Việt
Bắc Kinh
2 chữ13 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
北
Bộ: 匕 (cái thìa)
5 nét
京
Bộ: 亠 (nắp)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '北' có bộ thủ '匕' (cái thìa), hàm ý về hướng, thường được dùng để chỉ phía bắc.
- Chữ '京' có bộ thủ '亠' (nắp), thể hiện một nơi quan trọng, thường dùng để chỉ thủ đô hay kinh đô.
→ 北京 nghĩa là thủ đô Bắc Kinh của Trung Quốc, kết hợp từ 'phía bắc' và 'kinh đô'.
Từ ghép thông dụng
北京
Bắc Kinh
北方
phía bắc
东京
Tokyo (đông kinh)