Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêngTên riêng, chỉ thủ đô Bắc Kinh của Trung Quốc. Không phân biệt số nhiều. Trong Hán-Việt, 北京 mang nghĩa 'Bắc Kinh' (kinh đô phía bắc).
Câu ví dụ
- 我想去北京旅游
Tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh
- 北京是中国的首都
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc
- 北京很冷
Bắc Kinh rất lạnh
- 他住在北京
Anh ấy sống ở Bắc Kinh
Kết hợp thường gặp
- 北京人
người Bắc Kinh
- 北京话
tiếng Bắc Kinh
- 北京市
thành phố Bắc Kinh
- 去北京
đi Bắc Kinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.