Từ vựng tiếng Trung
běi

Nghĩa tiếng Việt

phía bắc, phương bắc; thua trận

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

北 là chữ hội ý (ic): hình hai người quay lưng vào nhau. Nghĩa gốc là 'lưng'; chữ 背 mới chỉ nghĩa này, còn 北 chuyển sang chỉ phương 'bắc'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /běi/bắc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bắc": Bắc (北) là hai người đứng quay lưng vào nhau: vốn là 'lưng', sau thành phương 'bắc'.

Gương Hán-Việt

'bắc' trong 'phương bắc', 'đông bắc', 'Bắc Kinh'.

Mở khoá kiến thức

Biết 北 (bắc) mở khoá các từ phương bắc, đông bắc, Bắc Cực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

北 bronze 1
Kim văn
北 silk 1
Bạch thư
北 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 北 là chữ hội ý: hai người quay lưng vào nhau. Nghĩa gốc là 'lưng'; về sau dùng chữ 背 để ghi nghĩa này, còn 北 được mượn chỉ phương 'bắc'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我去北京。wǒ qù Běijīng. thanh 3

    Tôi đi Bắc Kinh.

  • 我家在北边。wǒ jiā zài běibiān. thanh 3

    Nhà tôi ở phía bắc.

  • 北方很冷。běifāng hěn lěng. thanh 3

    Phương bắc rất lạnh.

  • 他住在东北。tā zhù zài dōngběi. thanh 1

    Anh ấy sống ở Đông Bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 比 cũng là hai người cạnh nhau, tự dạng gần giống 北

  • 背 = 北 + 月, vốn là chữ ghi nghĩa gốc 'lưng' của 北

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.