Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ chỉ nơi chốn北部 (phía bắc) chỉ phần phía bắc của một vùng lãnh thổ, thường dùng khi chia một khu vực thành các phần theo hướng.
Câu ví dụ
- 中国北部冬天很冷。
- 我们在公司的北部见面。
Kết hợp thường gặp
- 北部地区
- 城市北部
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.