Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi chốn hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bắc cực
Từng chữ
- 北bắcphía bắc, phương bắc; thua trận
- 极cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa北极 (Bắc Cực — Hán-Việt) là danh từ riêng chỉ vùng cực bắc. So sánh: 南极 (Nán Jí — Nam Cực), 北极星 (Běijíxīng — sao Bắc Cực). Lưu ý: 北极 viết hoa khi chỉ địa danh cụ thể.
Câu ví dụ
- 北极熊生活在北极地区
Gấu Bắc Cực sống ở vùng Bắc Cực
- 北极的气温非常低,冬天可以达到零下五十度
Nhiệt độ ở Bắc Cực rất thấp, mùa đông có thể xuống âm 50 độ
- 气候变化导致北极冰川融化
Biến đổi khí hậu khiến băng Bắc Cực tan chảy
- 北极星是航海导航的重要参考
Sao Bắc Cực là tham chiếu quan trọng cho hàng hải
Kết hợp thường gặp
- 北极熊
gấu Bắc Cực
- 北极圈
vòng Bắc Cực
- 北极星
sao Bắc Cực
- 北极探险
thám hiểm Bắc Cực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.