Chủ đề · New HSK 5
Địa điểm
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
部位bù*wèivị trí跟前gēn*qiántrước mặt之内zhī*nèitrong vòng之外zhī*wàibên ngoài之下zhi*xiàdưới之中zhī*zhōngở giữa上下shàng*xiàlên và xuống所在suǒ*zàivị trí内在nèi*zàinội tại展现zhǎn*xiàntrình bày深处shēn*chùphần sâu thẳm区域qū*yùkhu vực, vùng靠近kào*jìntiếp cận旁pángbên四周sì*zhōuxung quanh一带yī*dàikhu vực lân cận在内zài*nèibao gồm隔壁gé*bìbên cạnh边境biān*jìngbiên giới南极Nán*jíNam Cực北极běi*jíBắc Cực两岸liǎng'ànĐài Loan và Trung Quốc đại lục远处yuǎn*chùnơi xa; khoảng cách围绕wéi*ràoxoay quanh全世界quán shì*jiètoàn thế giới