Từ vựng tiếng Trung
Nán*jí南
极
Nghĩa tiếng Việt
Nam Cực
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
南
Bộ: 十 (số mười)
9 nét
极
Bộ: 木 (gỗ, cây)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 南: Ký tự này bao gồm bộ '十' (số mười) và phần dưới giống hình dạng của cái trống, thường gợi nhớ đến phương nam nơi trống thường được sử dụng trong các nghi lễ.
- 极: Ký tự này bao gồm bộ '木' (cây) và phần bên phải biểu thị sự cực độ hoặc cực điểm, gợi nhớ đến sự tận cùng hoặc điểm cực xa nhất.
→ 南极 là chỉ vùng cực Nam của Trái Đất.
Từ ghép thông dụng
南方
phía nam
南边
bên phía nam
极限
giới hạn cực độ