Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau một danh từ chỉ địa danh để giới hạn phạm vi khu vực xung quanh nơi đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
nhất đái, đới
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
一 (một) + 带 (dải/vùng). 一带 chỉ một khu vực, vùng đất lân cận, thường kết hợp với chỉ từ: 这一带, 那一带, 长城一带. Vùng 一带 cũng là tên chiến lược 'Một vành đai, một con đường' của Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这一带很安静。
Khu vực này rất yên tĩnh.
- 长城一带有很多游客。
Khu vực Vạn Lý Trường Thành có nhiều du khách.
- 我们去看一看这一带。
Chúng ta đi xem khu vực này nhé.
Kết hợp thường gặp
- 这一带
- 那一带
- 长城一带
- 沿海一带
- 附近一带
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.