Từ vựng tiếng Trung
nèi*zài内
在
Nghĩa tiếng Việt
nội tại
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
内
Bộ: 冂 (biên giới, vùng ngoài)
4 nét
在
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 内: Ký tự này bao gồm bộ '冂' (biên giới, vùng ngoài) và nét '人' để tạo thành ý nghĩa bên trong.
- 在: Ký tự này bao gồm bộ '土' (đất) và nét '才', thể hiện ý nghĩa là ở một nơi nào đó.
→ 内在 biểu thị khái niệm bên trong, nội tại, những điều không thấy rõ bên ngoài.
Từ ghép thông dụng
内部
bên trong, nội bộ
内心
nội tâm, trong lòng
存在
tồn tại, hiện hữu