Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để giới hạn phạm vi bên trong
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
nội bộ
Từng chữ
- 内nộibên trong
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
内 (nội) nghĩa là trong; 部 (bộ) nghĩa là bộ phận. 内部 chỉ phần bên trong của một tổ chức, cơ quan hoặc đối tượng. Trái nghĩa với 外部 (wàibù - bên ngoài).
Câu ví dụ
- 这是内部消息。
Đây là tin tức nội bộ.
- 公司内部有竞争。
Bên trong công ty có sự cạnh tranh.
- 我们需要解决内部问题。
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề nội bộ.
Kết hợp thường gặp
- 内部人员
nhân viên nội bộ
- 内部矛盾
mâu thuẫn nội bộ
- 内部管理
quản lý nội bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.