Nghĩa tiếng Việt
ở, tại
Âm Hán Việt
tại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 6 nét
在 là chữ hình thanh (psc): vốn mượn 才 (tài) để ghi âm, sau thêm 士 cũng làm thanh phù; 士 dần biến dạng thành 土. Hai phần đều thiên về biểu âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm giới từ chỉ nơi chốn hoặc phó từ biểu thị hành động đang diễn ra.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnGiáo từ rất phổ biến chỉ vị trí. Cũng dùng trong cấu trúc đang (正在...在).
- /zài/đang
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tại": Tại (在) là chỗ ta đang đứng trên đất (土): 'tại' nơi nào, ở nơi nào.
Gương Hán-Việt
'tại' trong 'tồn tại', 'hiện tại', 'tại chỗ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 在 (tại) mở khoá các từ tồn tại, hiện tại, thực tại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 在 là chữ hình thanh. Trong giáp cốt văn và một số kim văn, 才 (tài) được mượn theo âm để ghi từ này; về sau thêm thanh phù 士. Chữ 士 dần bị biến dạng thành 土 như ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在家。
Tôi ở nhà.
- 他在学校。
Anh ấy ở trường.
- 妈妈在做饭。
Mẹ đang nấu cơm.
- 书在桌子上。
Quyển sách ở trên bàn.
- 我在家
Tôi ở nhà
- 他在学校学习
Anh ấy học ở trường
- 书在桌子上
Quyển sách ở trên bàn
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.