Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词
cái才

Nghĩa tiếng Việt

mới, vừa mới

Âm Hán Việt

tài

1 chữ3 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 才 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
手
Số nét
3 nét

才 vốn là chữ tượng hình vẽ một chiếc cọc nhọn (đồng với 弋, 尗). Nghĩa "tài năng, mới vừa" là từ giả tá. Hứa Thận trong Thuyết văn nhầm mà giải là "mầm non mới mọc từ đất".

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị hành động xảy ra muộn hoặc làm danh từ chỉ người có tài.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cái/tài năng
  • /cái/chỉ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tài": một cọc nhọn cắm lên đất – cứng cỏi, sắc bén như tài năng; cũng vì là cọc đầu tiên cắm xuống nên 才 mang nghĩa "vừa mới, mới".

Gương Hán-Việt

"tài" trong tài năng, thiên tài, nhân tài, tài hoa, khẩu tài.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 才 mở khoá: 才, 刚才, 人才, 天才, 才能, 才干, 口才.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

才 bronze 1
Kim văn
才 bigseal 1
Đại triện
才 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 才 trong giáp cốt và kim văn vẽ một chiếc cọc nhọn (cùng nguồn với 弋, 尗). Nghĩa "tài năng" là một sự mượn âm sớm; còn nghĩa "vừa, mới" cũng là cách dùng phái sinh. Thuyết văn của Hứa Thận giải thích chữ là mầm non vươn từ đất, nay được xem là cách giải sai lệch. So sánh thêm với phần trên của chữ 𢦏.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3刚gāng thanh 1才cái thanh 2看kàn thanh 4见jiàn thanh 4他tā thanh 1了le. thanh 5。

    Tôi vừa mới gặp anh ấy.

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4一yí thanh 2个ge thanh 5真zhēn thanh 1正zhèng thanh 4的de thanh 5人rén thanh 2才cái. thanh 2。

    Anh ấy là một nhân tài thực sự.

  • 你nǐ thanh 3怎zěn thanh 3么me thanh 5才cái thanh 2来lái? thanh 2?

    Sao bây giờ bạn mới đến?

  • 她tā thanh 1很hěn thanh 3有yǒu thanh 3才cái thanh 2能néng. thanh 2。

    Cô ấy rất có tài năng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 木

    tự dạng đều có nét ngang và phẩy, dễ nhầm khi viết nhanh

  • 材

    đồng âm cái và đồng Hán-Việt "tài", dễ lẫn nghĩa

  • 寸

    hình dáng ba nét giống nhau, dễ viết nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.