Từ vựng tiếng Trung
cái

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

財 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò dùng làm tiền) + 才 (Tài, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bối (vỏ sò) là đơn vị tiền tệ cổ đại; 才 cho âm và gợi ý tài năng/khả năng tài chính.

Hán-Việt: tài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tài": tiền (貝) + tài (才) — người có "tài" mới tạo ra được "tài" sản, hai chữ cùng âm không phải ngẫu nhiên.

Gương Hán-Việt

tài trong "tài sản" (của cải), "tài chính" (tài chính), "tài phú" (giàu có).

Mở khoá kiến thức

Biết 財/tài mở khoá: 財產 (tài sản), 財政 (tài chính), 財富 (tài phú — của cải), 理財 (lý tài — quản lý tài chính).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

財 seal 1
Tiểu triện

財 (cái): chữ hình thanh, gồm 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò/tiền) và 才 (Tài, biểu âm). 才 còn gợi đến năng lực, tài năng — tài sản vừa là tiền của vừa là khả năng tạo ra của cải. Chữ đã xuất hiện từ thời tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他積累了大量財富。tā jīlěi le dàliàng cáifù. thanh 1

    Anh ấy tích lũy được rất nhiều tài sản.

  • 財政部管理國家預算。cáizhèngbù guǎnlǐ guójiā yùsuàn. thanh 2

    Bộ Tài chính quản lý ngân sách quốc gia.

  • 她善於理財。tā shànyú lǐcái. thanh 1

    Cô ấy giỏi quản lý tài chính.

  • 君子愛財,取之有道。jūnzǐ ài cái, qǔ zhī yǒu dào. thanh 1

    Quân tử yêu của cải nhưng lấy nó bằng con đường đúng đắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 才 (tài — tài năng) là thành phần biểu âm của 財, cùng âm nhưng khác nghĩa

  • cùng âm cái/tài, đều có gốc 才, nhưng 材 là vật liệu còn 財 là tiền của

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.