Nghĩa tiếng Việt
cậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
负 = 𠂊 (vốn là 人, người) + 贝 (Bối, tiền/vỏ sò); là dạng giản thể của 負, chữ hội ý (ls=ic) — người mang tiền/vác đồ, ý 'gánh vác, cõng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fù/chịu trách nhiệm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phụ": người 𠂊 cõng 贝 (tiền) trên lưng, ấy là 'phụ' (gánh vác, vác); nhớ 负责 (phụ trách), 负担 (phụ đảm = gánh nặng), 胜负 (thắng phụ).
Gương Hán-Việt
'phụ' trong 'phụ trách', 'phụ thuộc', 'thắng phụ' (胜负), 'gánh phụ'
Mở khoá kiến thức
Biết 负 là mở 负责, 负担, 欺负, 抱负, 胜负, 辜负 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 负 là dạng giản thể của 負. 負 phồn thể là chữ hội ý: 人 (⺈, người) + 貝 (vỏ sò, tiền) — người vác/cõng tiền của. Từ ý 'mang, cõng' phát triển thành nhiều nghĩa: gánh vác (负责), thua (胜负), âm/tiêu cực (正负), ỷ thế (负气), phụ lòng (辜负).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我负责安全问题。
Tôi phụ trách vấn đề an toàn.
- 他不想增加家庭的负担。
Anh ấy không muốn tăng gánh nặng cho gia đình.
- 比赛的胜负还不清楚。
Thắng thua của trận đấu vẫn chưa rõ.
- 他从小就有远大的抱负。
Từ nhỏ anh ấy đã có hoài bão lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.