Từ vựng tiếng Trung
bào*fù抱
负
Nghĩa tiếng Việt
tham vọng
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
抱
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
负
Bộ: 贝 (vỏ sò)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 抱: Ký tự kết hợp từ bộ '扌' (tay) và phần '包' (bao, bọc), nghĩa là hành động dùng tay để ôm, bọc.
- 负: Bộ '贝' (vỏ sò) liên quan đến tiền bạc, tài sản và phần '负' mang ý nghĩa gánh vác, chịu đựng.
→ 抱负: Kết hợp của việc ôm giữ (抱) và gánh vác (负), mang ý nghĩa là tham vọng, khát vọng.
Từ ghép thông dụng
抱怨
phàn nàn, oán trách
抱歉
xin lỗi
负担
gánh nặng