Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như có hoặc thực hiện hoài bão lớn lao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bão phụ
Từng chữ
- 抱bãoôm ấp, bế; ấp ủ; vừa khít, khớp
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 年轻人应该有远大的抱负和理想。
Người trẻ tuổi nên có hoài bão và lý tưởng cao đẹp.
- 他是一个有抱负、有才华的青年。
Anh ấy là một thanh niên có hoài bão và tài hoa.
- 为了实现自己的抱负,他一直在努力。
Để thực hiện hoài bão của bản thân, anh ấy vẫn luôn nỗ lực.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.