Từ vựng tiếng Trung
bào*qiàn抱
歉
Nghĩa tiếng Việt
rất tiếc
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
抱
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
歉
Bộ: 欠 (thiếu)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 抱: Chữ này gồm bộ '扌' (tay) và '包' (bao), thể hiện hành động dùng tay để ôm hoặc giữ.
- 歉: Chữ này gồm bộ '欠' (thiếu) và '兼' (kiêm), thể hiện sự thiếu hụt, cảm giác không đủ hoặc sự xin lỗi.
→ 抱歉: Diễn tả sự xin lỗi, thể hiện hành động dùng tay (抱) để bày tỏ sự thiếu hụt hoặc hối tiếc (歉).
Từ ghép thông dụng
抱歉
xin lỗi
抱怨
phàn nàn
道歉
xin lỗi