Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLịch sự hơn 对不起 – thường dùng khi xin lỗi vì không thể đáp ứng yêu cầu, từ chối lời mời hoặc trong văn viết trang trọng. 对不起 dùng khi trực tiếp gây lỗi cho người khác.
Câu ví dụ
- 真的很抱歉,让你久等了
Thật sự rất xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu
- 我对这件事深感抱歉
Tôi vô cùng lấy làm tiếc về việc này
- 抱歉,我无法参加今晚的聚会
Xin lỗi, tôi không thể tham dự buổi tụ tập tối nay
- 如有不便,深感抱歉
Nếu có gây bất tiện, xin thành thật xin lỗi
Kết hợp thường gặp
- 深感抱歉
thành thật xin lỗi, rất lấy làm tiếc
- 表示抱歉
bày tỏ lời xin lỗi
- 感到抱歉
cảm thấy xin lỗi, áy náy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.