Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

cậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua

Âm Hán Việt

phụ

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 负 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

负 = 𠂊 (vốn là 人, người) + 贝 (Bối, tiền/vỏ sò); là dạng giản thể của 負, chữ hội ý (ls=ic) — người mang tiền/vác đồ, ý 'gánh vác, cõng'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ trách nhiệm, nợ nần hoặc làm tính từ chỉ giá trị âm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //chịu trách nhiệm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụ": người 𠂊 cõng 贝 (tiền) trên lưng, ấy là 'phụ' (gánh vác, vác); nhớ 负责 (phụ trách), 负担 (phụ đảm = gánh nặng), 胜负 (thắng phụ).

Gương Hán-Việt

'phụ' trong 'phụ trách', 'phụ thuộc', 'thắng phụ' (胜负), 'gánh phụ'

Mở khoá kiến thức

Biết 负 là mở 负责, 负担, 欺负, 抱负, 胜负, 辜负 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

负 bigseal 1
Đại triện
负 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 负 là dạng giản thể của 負. 負 phồn thể là chữ hội ý: 人 (⺈, người) + 貝 (vỏ sò, tiền) — người vác/cõng tiền của. Từ ý 'mang, cõng' phát triển thành nhiều nghĩa: gánh vác (负责), thua (胜负), âm/tiêu cực (正负), ỷ thế (负气), phụ lòng (辜负).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我负责安全问题。wǒ fùzé ānquán wèntí. thanh 3

    Tôi phụ trách vấn đề an toàn.

  • 他不想增加家庭的负担。tā bù xiǎng zēngjiā jiātíng de fùdān. thanh 1

    Anh ấy không muốn tăng gánh nặng cho gia đình.

  • 比赛的胜负还不清楚。bǐsài de shèngfù hái bù qīngchu. thanh 3

    Thắng thua của trận đấu vẫn chưa rõ.

  • 他从小就有远大的抱负。tā cóng xiǎo jiù yǒu yuǎndà de bàofù. thanh 1

    Từ nhỏ anh ấy đã có hoài bão lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần dưới của 负, dễ thiếu phần trên

  • cấu trúc trên-dưới với 贝 ở dưới, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.