Từ vựng tiếng Trung
shèng*fù胜
负
Nghĩa tiếng Việt
thắng thua
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
胜
Bộ: 月 (trăng)
12 nét
负
Bộ: 贝 (vỏ sò)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '胜' có bộ '月' (trăng) kết hợp với các thành phần khác, tạo thành ý nghĩa là chiến thắng, thể hiện việc vượt qua thử thách trong ánh sáng.
- Chữ '负' có bộ '贝' (vỏ sò) kết hợp với thành phần khác, tạo ra ý nghĩa là thất bại hoặc mang vác, ám chỉ việc chịu đựng hoặc gánh chịu một gánh nặng nào đó.
→ Từ '胜负' có nghĩa là thắng thua, thể hiện cuộc đối đầu giữa hai bên với kết quả là một bên chiến thắng và một bên thất bại.
Từ ghép thông dụng
胜利
chiến thắng
负担
gánh nặng
失败
thất bại