Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như trách nhiệm, nghĩa vụ, chi phí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đảm phụ
Từng chữ
- 担đảmkhiêng, mang, vác; đồ để mang vác
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGánh vác — thường nói về trách nhiệm, sứ mệnh, gánh nặng (gia đình, công việc, lịch sử).
Câu ví dụ
- 他担负着重要的责任
Anh ấy gánh vác trách nhiệm quan trọng
- 我们担负着历史的使命
Chúng ta gánh vác sứ mệnh lịch sử
- 担负不起
không gánh vác nổi
- 勇于担负责任
dám gánh vác trách nhiệm
- 家庭担负很重
Gánh nặng gia đình rất nặng nề
Kết hợp thường gặp
- 担负责任
gánh vác trách nhiệm
- 担负使命
gánh vác sứ mệnh
- 家庭担负
gánh nặng gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.