Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGánh vác — thường nói về trách nhiệm, sứ mệnh, gánh nặng (gia đình, công việc, lịch sử).
Câu ví dụ
- 他担负着重要的责任
Anh ấy gánh vác trách nhiệm quan trọng
- 我们担负着历史的使命
Chúng ta gánh vác sứ mệnh lịch sử
- 担负不起
không gánh vác nổi
- 勇于担负责任
dám gánh vác trách nhiệm
- 家庭担负很重
Gánh nặng gia đình rất nặng nề
Kết hợp thường gặp
- 担负责任
gánh vác trách nhiệm
- 担负使命
gánh vác sứ mệnh
- 家庭担负
gánh nặng gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.