Từ vựng tiếng Trung
dān*fù

Nghĩa tiếng Việt

gánh vác, đảm nhận

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gánh vác — thường nói về trách nhiệm, sứ mệnh, gánh nặng (gia đình, công việc, lịch sử).

Câu ví dụ

  • 他担负着重要的责任Tā dānfùzhe zhòngyào de zérèn thanh 1

    Anh ấy gánh vác trách nhiệm quan trọng

  • 我们担负着历史的使命Wǒmen dānfùzhe lìshǐ de shǐmìng thanh 3

    Chúng ta gánh vác sứ mệnh lịch sử

  • 担负不起Dānfù bùqǐ thanh 1

    không gánh vác nổi

  • 勇于担负责任Yǒngyú dānfù zérèn thanh 3

    dám gánh vác trách nhiệm

  • 家庭担负很重Jiātíng dānfù hěn zhòng thanh 1

    Gánh nặng gia đình rất nặng nề

Kết hợp thường gặp

  • 担负责任dānfù zérèn thanh 1

    gánh vác trách nhiệm

  • 担负使命dānfù shǐmìng thanh 1

    gánh vác sứ mệnh

  • 家庭担负jiātíng dānfù thanh 1

    gánh nặng gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.