Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dān

Nghĩa tiếng Việt

khiêng, mang, vác; đồ để mang vác

Âm Hán Việt

đảm

1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 担 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

担 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 旦 (Đán, biểu âm); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 擔. Nghĩa gốc là dùng tay/vai mang vác, từ đó mở rộng thành "gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng".

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ để chỉ việc gánh vác trách nhiệm hoặc lo sợ điều gì.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dān/gánh trên vai
  • /dàn/gánh
  • /dān/đảm nhận

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảm": dùng tay 扌 cầm gánh hàng từ sáng sớm 旦 – buổi sáng người dân quẩy gánh ra chợ; nên 担 nghĩa là gánh, mang, đảm nhiệm, lo lắng.

Gương Hán-Việt

"đảm" trong đảm bảo, đảm nhận, đảm đương, đảm lược; "đam" trong gánh đam.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 担 mở khoá: 担心, 承担, 担任, 负担, 担保, 分担, 担忧.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

担 vừa là chữ hình thanh độc lập (扌 + 旦, theo Thuyết văn) vừa là dạng giản thể của 擔 (擔 = 扌 + 詹). Trong cả hai trường hợp, 扌 "tay" là bộ biểu nghĩa, còn 旦 (hoặc 詹) làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc là dùng tay hoặc vai để mang vác, từ đó mở rộng thành "gánh vác trách nhiệm, đảm nhiệm, lo lắng" và "đơn vị đếm gánh, đồ gánh" (đọc dàn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3bié thanh 2dān thanh 1xīn. thanh 1

    Bạn đừng lo lắng.

  • thanh 1dān thanh 1rèn thanh 4jīng thanh 1lǐ. thanh 3

    Anh ấy đảm nhiệm chức giám đốc.

  • thanh 3huì thanh 4chéng thanh 2dān thanh 1zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 2rèn. thanh 4

    Tôi sẽ gánh vác trách nhiệm này.

  • thanh 4 thanh 3wèi thanh 4hái thanh 2zi thanh 5dān thanh 1yōu. thanh 1

    Cha mẹ lo lắng cho con.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dàn, có 旦 bên phải, dễ lẫn tự dạng

  • đồng Hán-Việt "đảm", dễ nhầm nghĩa khi đọc

  • là bộ biểu âm của 担, dễ nhầm khi viết phần phải

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.