Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với nghĩa bóng chỉ trách nhiệm nặng nề, hay đi với động từ gánh vác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đảm tử
Từng chữ
- 担đảmkhiêng, mang, vác; đồ để mang vác
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa担子 đọc là dànzi (不是 dānzi). Nghĩa đen: đòn gánh + hàng hóa trên vai. Nghĩa bóng rất phổ biến: gánh nặng trách nhiệm, áp lực. Hay dùng trong 挑担子 (tiāo dànzi — gánh vác trách nhiệm) với nghĩa bóng tích cực hay trung tính.
Câu ví dụ
- 农民挑着担子走了很远的路
Người nông dân gánh đòn gánh đi con đường rất dài
- 家庭的担子都落在他一个人身上
Gánh nặng gia đình đổ hết lên một mình anh ấy
- 接受这个职位意味着要挑起更重的担子
Nhận chức vụ này có nghĩa là phải gánh vác trách nhiệm nặng nề hơn
- 父母年老后,养家的担子转移给了子女
Khi cha mẹ già đi, gánh nặng nuôi gia đình chuyển sang con cái
Kết hợp thường gặp
- 挑担子
gánh vác trách nhiệm (đen: gánh đòn gánh)
- 肩上的担子
gánh nặng trên vai
- 担子重
trách nhiệm nặng nề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.