Từ vựng tiếng Trung
dān*xīn

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '担' gồm bộ '扌' (tay) và phần bên phải '旦' (nghĩa gốc là buổi sáng). Bộ 'tay' chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động, cầm nắm.
  • Chữ '心' là hình ảnh trái tim, chỉ cảm xúc, tâm tư.

Tổng thể '担心' nghĩa là lo lắng, mang trong lòng (心) một gánh nặng (担).

Từ ghép thông dụng

担心dānxīn

lo lắng

放心fàngxīn

yên tâm

心情xīnqíng

tâm trạng