Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ gánh nặng tài chính hoặc tâm lý và đi sau động từ giảm bớt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phụ đảm
Từng chữ
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
- 担đảmkhiêng, mang, vác; đồ để mang vác
Tầng từ vựng
Chỉ gánh nặng về tinh thần, vật chất, trách nhiệm phải gánh vác.
Câu ví dụ
- 这是一个很大的负担。
- 不要给别人增加负担。
Kết hợp thường gặp
- 经济负担
- 精神负担
- 负担得起
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.