Nghĩa tiếng Việt
khiêng, mang, vác; đồ để mang vác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
担 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 旦 (Đán, biểu âm); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 擔. Nghĩa gốc là dùng tay/vai mang vác, từ đó mở rộng thành "gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dān/gánh trên vai
- /dàn/gánh
- /dān/đảm nhận
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảm": dùng tay 扌 cầm gánh hàng từ sáng sớm 旦 – buổi sáng người dân quẩy gánh ra chợ; nên 担 nghĩa là gánh, mang, đảm nhiệm, lo lắng.
Gương Hán-Việt
"đảm" trong đảm bảo, đảm nhận, đảm đương, đảm lược; "đam" trong gánh đam.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 担 mở khoá: 担心, 承担, 担任, 负担, 担保, 分担, 担忧.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
担 vừa là chữ hình thanh độc lập (扌 + 旦, theo Thuyết văn) vừa là dạng giản thể của 擔 (擔 = 扌 + 詹). Trong cả hai trường hợp, 扌 "tay" là bộ biểu nghĩa, còn 旦 (hoặc 詹) làm bộ biểu âm. Nghĩa gốc là dùng tay hoặc vai để mang vác, từ đó mở rộng thành "gánh vác trách nhiệm, đảm nhiệm, lo lắng" và "đơn vị đếm gánh, đồ gánh" (đọc dàn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你别担心。
Bạn đừng lo lắng.
- 他担任经理。
Anh ấy đảm nhiệm chức giám đốc.
- 我会承担这个责任。
Tôi sẽ gánh vác trách nhiệm này.
- 父母为孩子担忧。
Cha mẹ lo lắng cho con.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.