Từ vựng tiếng Trung
dàn担
Nghĩa tiếng Việt
gánh
1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
担
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '担' được cấu tạo từ bộ '扌' (tay) và phần bên phải là chữ '旦'.
- Bộ '扌' liên quan đến hành động hoặc động tác của tay.
- Chữ '旦' biểu thị ý nghĩa về buổi sáng hoặc bắt đầu một ngày mới.
→ Ý nghĩa tổng thể của chữ '担' là mang vác hoặc đảm nhận một nhiệm vụ.
Từ ghép thông dụng
承担
đảm nhận
担心
lo lắng
担保
đảm bảo