Từ vựng tiếng Trung
dàn*zi担
子
Nghĩa tiếng Việt
gánh nặng
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
担
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '担' có bộ thủ là '扌', biểu thị hành động liên quan đến tay, kết hợp với phần '旦' chỉ âm đọc.
- Chữ '子' có nghĩa đen là 'con' nhưng trong nhiều trường hợp nó được dùng làm hậu tố hoặc chỉ đơn vị.
→ Chữ '担子' có nghĩa là gánh nặng hoặc trách nhiệm, thường chỉ những thứ mà một người phải mang theo hoặc chịu trách nhiệm.
Từ ghép thông dụng
担心
lo lắng
负担
gánh nặng
担当
đảm đương