Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 分享 (chia sẻ điều tích cực) — 分担 thiên về gánh nặng, áp lực, trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 大家分担家务,减轻了妈妈的负担。
Mọi người cùng phân đảm việc nhà, giảm bớt gánh nặng cho mẹ.
- 两国同意分担维和行动的费用。
Hai nước đồng ý phân đảm chi phí cho hoạt động gìn giữ hòa bình.
- 朋友之间要互相分担压力。
Bạn bè nên cùng nhau chia sẻ áp lực với nhau.
- 他主动分担了团队最艰难的任务。
Anh ấy chủ động nhận phần gánh vác nhiệm vụ khó khăn nhất của nhóm.
Kết hợp thường gặp
- 分担责任
chia sẻ trách nhiệm
- 分担费用
chia sẻ chi phí
- 分担风险
cùng gánh chịu rủi ro
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.